menu_book
見出し語検索結果 "xe cấp cứu" (1件)
xe cấp cứu
日本語
名救急車
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
swap_horiz
類語検索結果 "xe cấp cứu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xe cấp cứu" (1件)
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)